越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“truyện cổ tích” (1)
truyện cổ tích

英语
名fairy tale
đọc truyện cổ tích cho con
read fairy tales to children
相关词“truyện cổ tích” (0)
未找到相关词。
短语“truyện cổ tích” (1)
đọc truyện cổ tích cho con
read fairy tales to children
